Triết lý nghiên cứu
Khoa học là nền tảng – không phải công cụ truyền thông.
BAKA Group tiếp cận nghiên cứu dinh dưỡng theo nguyên tắc thận trọng,
không diễn giải nghiên cứu thành cam kết tác dụng hay tuyên bố điều trị.
- Không kết luận khi chưa đủ cơ sở khoa học
- Không mở rộng ứng dụng khi chưa hiểu rõ cơ chế sinh học
- Không tạo kỳ vọng vượt quá giới hạn nghiên cứu
Tổng quan khoa học về tinh bột kháng
Tinh bột kháng là phần tinh bột không bị tiêu hóa tại ruột non mà đi đến đại tràng,
nơi nó được hệ vi sinh vật đường ruột lên men và tạo ra các acid béo chuỗi ngắn
như acetate, propionate và butyrate.
Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong môi trường sinh học của niêm mạc ruột
và cơ chế tương tác giữa hệ vi sinh và cơ thể.

Phân loại tinh bột kháng
Dựa trên cấu trúc và nguồn gốc, tinh bột kháng được phân thành các nhóm RS1 đến RS5.
Trong đó, RS2 là nhóm được nghiên cứu rộng rãi nhờ đặc tính kháng tiêu hóa tự nhiên.
Vai trò sinh học và giới hạn nghiên cứu
Các nghiên cứu ghi nhận tinh bột kháng có liên quan đến quá trình lên men đại tràng,
hình thành SCFA và ảnh hưởng đến chuyển hóa carbohydrate sau ăn.
Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu phụ thuộc vào loại tinh bột, liều lượng,
thời gian sử dụng và hệ vi sinh cá nhân. Do đó, BAKA Group không diễn giải
các kết quả này thành khẳng định điều trị.
Đơn vị nghiên cứu khoa học đồng hành
BAKA Group phối hợp chuyên môn với Viện Nghiên cứu Phát triển Dược và Mỹ phẩm (IPRCD),
là tổ chức khoa học được đăng ký hoạt động theo quy định của Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Chuỗi sản xuất và ứng dụng
Các sản phẩm của BAKA Group được sản xuất tại Hợp tác xã Nghiên cứu Phát triển
Dược và Mỹ phẩm Bắc Kạn, đảm bảo sự liên kết giữa nghiên cứu, sản xuất và ứng dụng thực tiễn.
BAKA PLUS trong bối cảnh khoa học
BAKA PLUS được phát triển như một thành phần dinh dưỡng hỗ trợ,
không thay thế chế độ ăn cân bằng hay tư vấn y tế,
và không được truyền thông như giải pháp điều trị.
Nội dung được xây dựng dựa trên tài liệu nghiên cứu khoa học,
được cập nhật khi có tiến bộ mới và không vượt quá phạm vi bằng chứng hiện có.

